liên hiệp quốc
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên gọi của một tổ chức quốc tế lớn nhất thế giới: "Liên Hiệp Quốc" là một tổ chức liên chính phủ được thành lập với mục đích duy trì hòa bình và an ninh quốc tế, phát triển quan hệ hữu nghị giữa các quốc gia, thúc đẩy hợp tác quốc tế và là trung tâm điều phối hành động chung của các nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Việt Nam là một thành viên tích cực của Liên Hiệp Quốc.
- Trụ sở chính của Liên Hiệp Quốc đặt tại thành phố New York, Hoa Kỳ.
- Liên Hiệp Quốc đã thông qua nhiều nghị quyết quan trọng về nhân quyền và phát triển bền vững.
Các cách sử dụng nâng cao
"trong khuôn khổ Liên Hiệp Quốc": chỉ các hoạt động, thỏa thuận hoặc văn kiện được thực hiện theo các quy định và thủ tục của tổ chức này.
- Hội nghị về biến đổi khí hậu được tổ chức trong khuôn khổ Liên Hiệp Quốc.
"theo công ước của Liên Hiệp Quốc": dựa trên các điều ước quốc tế đã được Đại hội đồng Liên Hiệp Quốc thông qua hoặc phê chuẩn.
- Quyền trẻ em được bảo vệ theo công ước của Liên Hiệp Quốc.
Biến thể và từ gần giống
Liên Hợp Quốc: Đây là cách viết khác, phổ biến hơn trong ngôn ngữ báo chí và đời sống hiện nay. "Liên Hiệp Quốc" và "Liên Hợp Quốc" cùng chỉ một tổ chức.
- Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc sẽ có chuyến thăm chính thức tới Việt Nam.
UN: Là từ viết tắt tiếng Anh của "United Nations", thường được sử dụng trong văn bản quốc tế và báo chí.
- Các lực lượng gìn giữ hòa bình UN đã có mặt tại khu vực xung đột.
UNO (United Nations Organization): Tên đầy đủ của tổ chức, ít được dùng trong tiếng Việt hơn so với "Liên Hiệp Quốc" hoặc "UN".
Từ đồng nghĩa
- Tổ chức quốc tế toàn cầu: Cụm từ mô tả chung về tính chất và quy mô của Liên Hiệp Quốc.
- Liên minh các quốc gia: Cụm từ nhấn mạnh đến sự liên kết giữa các thành viên, nhưng không phải là tên riêng chính thức.
Các cụm từ liên quan
- Đại hội đồng Liên Hiệp Quốc: Cơ quan chính và đại diện rộng rãi nhất của tổ chức, nơi tất cả các quốc gia thành viên đều có đại diện.
- Hội đồng Bảo an Liên Hiệp Quốc: Cơ quan chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.
- Quân đội Liên Hiệp Quốc / Lực lượng gìn giữ hòa bình Liên Hiệp Quốc: Lực lượng quân sự do Liên Hiệp Quốc điều phối để thực hiện các nhiệm vụ gìn giữ hòa bình.
Thành ngữ liên quan
- "Tiếng nói của Liên Hiệp Quốc": Thường dùng để chỉ nghị quyết, tuyên bố hoặc lập trường chính thức của tổ chức này, mang tính đại diện cho cộng đồng quốc tế.
- Tiếng nói của Liên Hiệp Quốc về vấn đề này là rất rõ ràng.